Từ vựng
噛分ける
かみわける
vocabulary vocab word
nếm thử
phân biệt
hiểu rõ
噛分ける 噛分ける かみわける nếm thử, phân biệt, hiểu rõ
Ý nghĩa
nếm thử phân biệt và hiểu rõ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かみわける
vocabulary vocab word
nếm thử
phân biệt
hiểu rõ