Từ vựng
噛り付き
かぶりつき
vocabulary vocab word
ghế hàng đầu
ghế sát sân khấu
噛り付き 噛り付き かぶりつき ghế hàng đầu, ghế sát sân khấu
Ý nghĩa
ghế hàng đầu và ghế sát sân khấu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かぶりつき
vocabulary vocab word
ghế hàng đầu
ghế sát sân khấu