Từ vựng
噂にたがわぬ
うわさにたがわぬ
vocabulary vocab word
đúng như danh tiếng
噂にたがわぬ 噂にたがわぬ うわさにたがわぬ đúng như danh tiếng
Ý nghĩa
đúng như danh tiếng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
うわさにたがわぬ
vocabulary vocab word
đúng như danh tiếng