Từ vựng
嘘いつわり
うそいつわり
vocabulary vocab word
những lời nói dối và giả dối
嘘いつわり 嘘いつわり うそいつわり những lời nói dối và giả dối
Ý nghĩa
những lời nói dối và giả dối
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
うそいつわり
vocabulary vocab word
những lời nói dối và giả dối