Từ vựng
嗔恚
しんい
vocabulary vocab word
sân hận (tâm lý học Phật giáo
chỉ sự oán ghét
ác cảm)
tức giận
giận dữ
嗔恚 嗔恚 しんい sân hận (tâm lý học Phật giáo, chỉ sự oán ghét, ác cảm), tức giận, giận dữ
Ý nghĩa
sân hận (tâm lý học Phật giáo chỉ sự oán ghét ác cảm)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0