Từ vựng
営林署
えいりんしょ
vocabulary vocab word
cơ quan kiểm lâm địa phương
営林署 営林署 えいりんしょ cơ quan kiểm lâm địa phương
Ý nghĩa
cơ quan kiểm lâm địa phương
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
えいりんしょ
vocabulary vocab word
cơ quan kiểm lâm địa phương