Từ vựng
單細胞
たんさいぼう
vocabulary vocab word
đơn bào
đơn giản
cứng đầu cứng cổ
單細胞 單細胞 たんさいぼう đơn bào, đơn giản, cứng đầu cứng cổ
Ý nghĩa
đơn bào đơn giản và cứng đầu cứng cổ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たんさいぼう
vocabulary vocab word
đơn bào
đơn giản
cứng đầu cứng cổ