Từ vựng
喧喧諤諤
けんけんがくがく
vocabulary vocab word
ồn ào tranh luận (với mọi người cùng lúc đưa ra ý kiến)
hỗn loạn ầm ĩ
喧喧諤諤 喧喧諤諤 けんけんがくがく ồn ào tranh luận (với mọi người cùng lúc đưa ra ý kiến), hỗn loạn ầm ĩ
Ý nghĩa
ồn ào tranh luận (với mọi người cùng lúc đưa ra ý kiến) và hỗn loạn ầm ĩ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
喧喧諤諤
ồn ào tranh luận (với mọi người cùng lúc đưa ra ý kiến), hỗn loạn ầm ĩ
けんけんがくがく
喧
ồn ào, huyên náo
やかま.しい, かまびす.しい, ケン
喧
ồn ào, huyên náo
やかま.しい, かまびす.しい, ケン