Từ vựng
唯物史観
ゆいぶつしかん
vocabulary vocab word
chủ nghĩa duy vật lịch sử
唯物史観 唯物史観 ゆいぶつしかん chủ nghĩa duy vật lịch sử
Ý nghĩa
chủ nghĩa duy vật lịch sử
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ゆいぶつしかん
vocabulary vocab word
chủ nghĩa duy vật lịch sử