Từ vựng
唖
おし
vocabulary vocab word
câm
khuyết tật nói
người câm
người câm điếc
唖 唖 おし câm, khuyết tật nói, người câm, người câm điếc
Ý nghĩa
câm khuyết tật nói người câm
Luyện viết
Nét: 1/10
おし
vocabulary vocab word
câm
khuyết tật nói
người câm
người câm điếc