Từ vựng
哥
ぐろす
vocabulary vocab word
gờ-rốt (đơn vị đo lường
12 tá)
gờ-rốt (tổng trước khi trừ)
tổng cộng
tổng số
tổng điểm
哥 哥 ぐろす gờ-rốt (đơn vị đo lường, 12 tá), gờ-rốt (tổng trước khi trừ), tổng cộng, tổng số, tổng điểm
Ý nghĩa
gờ-rốt (đơn vị đo lường 12 tá) gờ-rốt (tổng trước khi trừ)
Luyện viết
Nét: 1/10