Từ vựng
品質
ひんしつ
vocabulary vocab word
chất lượng (của sản phẩm hoặc dịch vụ)
品質 品質 ひんしつ chất lượng (của sản phẩm hoặc dịch vụ)
Ý nghĩa
chất lượng (của sản phẩm hoặc dịch vụ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひんしつ
vocabulary vocab word
chất lượng (của sản phẩm hoặc dịch vụ)