Từ vựng
咽ぶ
むせぶ
vocabulary vocab word
bị nghẹn
bị ngạt thở
bị bóp nghẹt
咽ぶ 咽ぶ むせぶ bị nghẹn, bị ngạt thở, bị bóp nghẹt
Ý nghĩa
bị nghẹn bị ngạt thở và bị bóp nghẹt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
むせぶ
vocabulary vocab word
bị nghẹn
bị ngạt thở
bị bóp nghẹt