Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
咽び泣き
むせびなき
vocabulary vocab word
nức nở
咽bi泣ki
musebinaki
咽び泣き
咽び泣き
むせびなき
nức nở
む
せ
び
な
き
咽
び
泣
き
む
せ
び
な
き
咽
び
泣
き
む
せ
び
な
き
咽
び
泣
き
Ý nghĩa
nức nở
nức nở
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
咽び泣き
nức nở
むせびなき
咽
cổ họng, nghẹn, ngột ngạt...
むせ.ぶ, むせ.る, イン
口
miệng
くち, コウ, ク
因
nguyên nhân, yếu tố, liên quan đến...
よ.る, ちな.む, イン
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
泣
khóc, rơi lệ, rên rỉ
な.く, キュウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.