Từ vựng
咳止め
せきどめ
vocabulary vocab word
thuốc ho
siro ho
viên ngậm ho
咳止め 咳止め せきどめ thuốc ho, siro ho, viên ngậm ho
Ý nghĩa
thuốc ho siro ho và viên ngậm ho
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せきどめ
vocabulary vocab word
thuốc ho
siro ho
viên ngậm ho