Từ vựng
咳き上げる
せきあげる
vocabulary vocab word
lên cơn ho dữ dội
khóc nấc lên
咳き上げる 咳き上げる せきあげる lên cơn ho dữ dội, khóc nấc lên
Ý nghĩa
lên cơn ho dữ dội và khóc nấc lên
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
せきあげる
vocabulary vocab word
lên cơn ho dữ dội
khóc nấc lên