Từ vựng
和気あいあい
わきあいあい
vocabulary vocab word
hòa thuận
yên bình
thân thiện
gần gũi
vui vẻ
和気あいあい 和気あいあい わきあいあい hòa thuận, yên bình, thân thiện, gần gũi, vui vẻ
Ý nghĩa
hòa thuận yên bình thân thiện
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0