Từ vựng
周易
しゅうえき
vocabulary vocab word
bói toán (dựa theo Kinh Dịch)
周易 周易 しゅうえき bói toán (dựa theo Kinh Dịch)
Ý nghĩa
bói toán (dựa theo Kinh Dịch)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅうえき
vocabulary vocab word
bói toán (dựa theo Kinh Dịch)