Từ vựng
呑込む
のみこむ
vocabulary vocab word
nuốt
uống ừng ực
hiểu
nắm bắt
tiếp thu
bắt kịp
học được
nuốt chửng
bao trùm
chật kín (người)
chứa đựng
nuốt lời
kìm nén (ngáp
nước mắt)
dập tắt
kiềm chế
呑込む 呑込む のみこむ nuốt, uống ừng ực, hiểu, nắm bắt, tiếp thu, bắt kịp, học được, nuốt chửng, bao trùm, chật kín (người), chứa đựng, nuốt lời, kìm nén (ngáp, nước mắt), dập tắt, kiềm chế
Ý nghĩa
nuốt uống ừng ực hiểu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0