Từ vựng
呑口
のみくち
vocabulary vocab word
hương vị (của đồ uống
đặc biệt là rượu bia)
người thích uống rượu
chỗ môi chạm vào mép cốc
dáng miệng khi uống
vòi nước
vòi nước
vòi nước
呑口 呑口 のみくち hương vị (của đồ uống, đặc biệt là rượu bia), người thích uống rượu, chỗ môi chạm vào mép cốc, dáng miệng khi uống, vòi nước, vòi nước, vòi nước
Ý nghĩa
hương vị (của đồ uống đặc biệt là rượu bia) người thích uống rượu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0