Từ vựng
呑む
のむ
vocabulary vocab word
uống
nuốt
uống (thuốc)
hút (thuốc lá)
nuốt chửng
nhấn chìm
nén (giận
cảm xúc)
kiềm chế
kìm lại
nuốt nước mắt
hít thở sâu
chấp nhận (yêu cầu
điều kiện)
đồng ý
coi thường (ai đó)
xem nhẹ
áp đảo
làm cho khiếp sợ
mang (dao găm giấu kín)
giấu (trong tay áo)
呑む 呑む のむ uống, nuốt, uống (thuốc), hút (thuốc lá), nuốt chửng, nhấn chìm, nén (giận, cảm xúc), kiềm chế, kìm lại, nuốt nước mắt, hít thở sâu, chấp nhận (yêu cầu, điều kiện), đồng ý, coi thường (ai đó), xem nhẹ, áp đảo, làm cho khiếp sợ, mang (dao găm giấu kín), giấu (trong tay áo)
Ý nghĩa
uống nuốt uống (thuốc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0