Từ vựng
呑みこみ
のみこみ
vocabulary vocab word
nuốt
hiểu
thấu hiểu
nắm bắt
呑みこみ 呑みこみ のみこみ nuốt, hiểu, thấu hiểu, nắm bắt
Ý nghĩa
nuốt hiểu thấu hiểu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
のみこみ
vocabulary vocab word
nuốt
hiểu
thấu hiểu
nắm bắt