Từ vựng
名画
めいが
vocabulary vocab word
bức tranh nổi tiếng
kiệt tác hội họa
bộ phim xuất sắc
tác phẩm điện ảnh kinh điển
名画 名画 めいが bức tranh nổi tiếng, kiệt tác hội họa, bộ phim xuất sắc, tác phẩm điện ảnh kinh điển
Ý nghĩa
bức tranh nổi tiếng kiệt tác hội họa bộ phim xuất sắc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0