Từ vựng
叶わぬ夢
かなわぬゆめ
vocabulary vocab word
giấc mơ không thể thành hiện thực
叶わぬ夢 叶わぬ夢 かなわぬゆめ giấc mơ không thể thành hiện thực
Ý nghĩa
giấc mơ không thể thành hiện thực
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かなわぬゆめ
vocabulary vocab word
giấc mơ không thể thành hiện thực