Từ vựng
台湾茶
たいわんちゃ
vocabulary vocab word
trà Đài Loan (ví dụ: ô long)
台湾茶 台湾茶 たいわんちゃ trà Đài Loan (ví dụ: ô long)
Ý nghĩa
trà Đài Loan (ví dụ: ô long)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たいわんちゃ
vocabulary vocab word
trà Đài Loan (ví dụ: ô long)