Từ vựng
古ギツネ
vocabulary vocab word
cáo già
lão làng
kẻ mưu mô
古ギツネ 古ギツネ cáo già, lão làng, kẻ mưu mô
古ギツネ
Ý nghĩa
cáo già lão làng và kẻ mưu mô
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
cáo già
lão làng
kẻ mưu mô