Từ vựng
ふるきつね
ふるきつね
vocabulary vocab word
cáo già
lão làng
kẻ mưu mô
ふるきつね ふるきつね ふるきつね cáo già, lão làng, kẻ mưu mô
Ý nghĩa
cáo già lão làng và kẻ mưu mô
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ふるきつね
vocabulary vocab word
cáo già
lão làng
kẻ mưu mô