Từ vựng
受け賜る
うけたまわる
vocabulary vocab word
nghe
được nghe kể
biết
nhận (mệnh lệnh)
nhận làm
tuân theo
nhận (đặt chỗ
v.v.)
受け賜る 受け賜る うけたまわる nghe, được nghe kể, biết, nhận (mệnh lệnh), nhận làm, tuân theo, nhận (đặt chỗ, v.v.)
Ý nghĩa
nghe được nghe kể biết
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0