Từ vựng
うけたまわる
うけたまわる
vocabulary vocab word
nghe
được nghe kể
biết
nhận (mệnh lệnh)
nhận làm
tuân theo
nhận (đặt chỗ
v.v.)
うけたまわる うけたまわる うけたまわる nghe, được nghe kể, biết, nhận (mệnh lệnh), nhận làm, tuân theo, nhận (đặt chỗ, v.v.)
Ý nghĩa
nghe được nghe kể biết
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0