Từ vựng
取付かれる
とりつかれる
vocabulary vocab word
bị ám (bởi ma quỷ
vong linh
v.v.)
bị ám ảnh (bởi một ý tưởng
ảo tưởng
v.v.)
bị ám ảnh (bởi điều gì đó)
取付かれる 取付かれる とりつかれる bị ám (bởi ma quỷ, vong linh, v.v.), bị ám ảnh (bởi một ý tưởng, ảo tưởng, v.v.), bị ám ảnh (bởi điều gì đó)
Ý nghĩa
bị ám (bởi ma quỷ vong linh v.v.)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0