Từ vựng
取り分
とりぶん
vocabulary vocab word
phần của mình
phần được chia
取り分 取り分 とりぶん phần của mình, phần được chia
Ý nghĩa
phần của mình và phần được chia
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とりぶん
vocabulary vocab word
phần của mình
phần được chia