Từ vựng
去就
きょしゅう
vocabulary vocab word
rời đi hay ở lại
hướng hành động
vị trí
thái độ
去就 去就 きょしゅう rời đi hay ở lại, hướng hành động, vị trí, thái độ
Ý nghĩa
rời đi hay ở lại hướng hành động vị trí
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0