Từ vựng
原
げん
vocabulary vocab word
nguyên bản
nguyên thủy
sơ cấp
căn bản
nguyên mẫu
原 原 げん nguyên bản, nguyên thủy, sơ cấp, căn bản, nguyên mẫu
Ý nghĩa
nguyên bản nguyên thủy sơ cấp
Luyện viết
Nét: 1/10
げん
vocabulary vocab word
nguyên bản
nguyên thủy
sơ cấp
căn bản
nguyên mẫu