Từ vựng
単線
たんせん
vocabulary vocab word
đường ray đơn
đường dây đơn
dây đặc
dây lõi đặc
dây một sợi
単線 単線 たんせん đường ray đơn, đường dây đơn, dây đặc, dây lõi đặc, dây một sợi
Ý nghĩa
đường ray đơn đường dây đơn dây đặc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0