Từ vựng
協心戮力
きょーしんりくりょく
vocabulary vocab word
nỗ lực chung sức
tinh thần đoàn kết
hợp lực cùng nhau
協心戮力 協心戮力 きょーしんりくりょく nỗ lực chung sức, tinh thần đoàn kết, hợp lực cùng nhau
Ý nghĩa
nỗ lực chung sức tinh thần đoàn kết và hợp lực cùng nhau
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0