Từ vựng
卑怯者
ひきょうもの
vocabulary vocab word
kẻ hèn nhát
kẻ nhát gan
kẻ hèn hạ
kẻ lén lút
kẻ gian xảo
kẻ đê tiện
卑怯者 卑怯者 ひきょうもの kẻ hèn nhát, kẻ nhát gan, kẻ hèn hạ, kẻ lén lút, kẻ gian xảo, kẻ đê tiện
Ý nghĩa
kẻ hèn nhát kẻ nhát gan kẻ hèn hạ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0