Kanji
怯
kanji character
tính nhát gan
giật mình
co rúm lại
do dự
dao động
怯 kanji-怯 tính nhát gan, giật mình, co rúm lại, do dự, dao động
怯
Ý nghĩa
tính nhát gan giật mình co rúm lại
Cách đọc
Kun'yomi
- ひるむ
- おびえる
- おじる
- おそれる
On'yomi
- ひ きょう hèn nhát
- きょう だ nhút nhát
- きょう じゃく nhát gan
- こう
Luyện viết
Nét: 1/8
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
卑 怯 hèn nhát, hèn hạ, bất công... -
怯 えるsợ hãi, khiếp sợ, hoảng sợ -
怯 むchùn bước, co rúm lại, rụt lại... -
怯 えsự giật mình, ngạc nhiên hoặc sợ hãi, hoảng loạn... -
怯 懦 nhút nhát, hèn nhát, yếu đuối... -
怯 弱 nhát gan -
怯 夫 kẻ hèn nhát, người đàn ông nhút nhát -
卑 怯 者 kẻ hèn nhát, kẻ nhát gan, kẻ hèn hạ... -
悪 怯 れるtỏ ra rụt rè, thể hiện sự thiếu tự tin, do dự... -
卑 怯 な手 を使 うchơi xấu, dùng thủ đoạn hèn hạ, đánh dưới thắt lưng... -
卑 怯 千 万 rất hèn hạ (lén lút), cực kỳ không đẹp trong thể thao