Từ vựng
半纏
はんてん
vocabulary vocab word
áo khoác mùa đông ngắn truyền thống giống haori không có nẹp
áo đồng phục
nửa bầu trời
giữa không trung
trung tâm bầu trời
半纏 半纏 はんてん áo khoác mùa đông ngắn truyền thống giống haori không có nẹp, áo đồng phục, nửa bầu trời, giữa không trung, trung tâm bầu trời
Ý nghĩa
áo khoác mùa đông ngắn truyền thống giống haori không có nẹp áo đồng phục nửa bầu trời
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0