Từ vựng
千万無量
せんまんむりょう
vocabulary vocab word
vô số
không thể lường hết
không thể diễn tả
千万無量 千万無量 せんまんむりょう vô số, không thể lường hết, không thể diễn tả
Ý nghĩa
vô số không thể lường hết và không thể diễn tả
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0