Từ vựng
十二分
じゅうにぶん
vocabulary vocab word
hơn cả đủ
dư dả
toàn diện
十二分 十二分 じゅうにぶん hơn cả đủ, dư dả, toàn diện
Ý nghĩa
hơn cả đủ dư dả và toàn diện
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じゅうにぶん
vocabulary vocab word
hơn cả đủ
dư dả
toàn diện