Từ vựng
十一面觀音
じゅーいちめんかんのん
vocabulary vocab word
Quan Âm Thập Nhất Diện
Bồ Tát Quan Âm Mười Một Mặt
十一面觀音 十一面觀音 じゅーいちめんかんのん Quan Âm Thập Nhất Diện, Bồ Tát Quan Âm Mười Một Mặt
Ý nghĩa
Quan Âm Thập Nhất Diện và Bồ Tát Quan Âm Mười Một Mặt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0