Từ vựng
医用蛭
いよーびる
vocabulary vocab word
Đỉa y tế (loài đỉa hút máu Hirudo nipponia)
医用蛭 医用蛭 いよーびる Đỉa y tế (loài đỉa hút máu Hirudo nipponia)
Ý nghĩa
Đỉa y tế (loài đỉa hút máu Hirudo nipponia)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0