Từ vựng
北狄
ほくてき
vocabulary vocab word
người Di phương Bắc (thuật ngữ thời Chu chỉ các dân tộc không phải người Hán ở phía bắc)
man di phương bắc
北狄 北狄 ほくてき người Di phương Bắc (thuật ngữ thời Chu chỉ các dân tộc không phải người Hán ở phía bắc), man di phương bắc
Ý nghĩa
người Di phương Bắc (thuật ngữ thời Chu chỉ các dân tộc không phải người Hán ở phía bắc) và man di phương bắc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0