Từ vựng
勲
くん
vocabulary vocab word
công lao xuất sắc
công trạng đáng khen
勲 勲-2 くん công lao xuất sắc, công trạng đáng khen
Ý nghĩa
công lao xuất sắc và công trạng đáng khen
Luyện viết
Nét: 1/15
くん
vocabulary vocab word
công lao xuất sắc
công trạng đáng khen