Từ vựng
勲
いさお
vocabulary vocab word
công lao xuất sắc
công trạng đáng khen
勲 勲 いさお công lao xuất sắc, công trạng đáng khen
Ý nghĩa
công lao xuất sắc và công trạng đáng khen
Luyện viết
Nét: 1/15
いさお
vocabulary vocab word
công lao xuất sắc
công trạng đáng khen