Từ vựng
動脈りゅう
vocabulary vocab word
phình mạch
chứng phình động mạch
動脈りゅう 動脈りゅう phình mạch, chứng phình động mạch
動脈りゅう
Ý nghĩa
phình mạch và chứng phình động mạch
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
phình mạch
chứng phình động mạch