Từ vựng
動力
どうりょく
vocabulary vocab word
động lực
sức mạnh
điện ba pha
動力 動力 どうりょく động lực, sức mạnh, điện ba pha
Ý nghĩa
động lực sức mạnh và điện ba pha
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どうりょく
vocabulary vocab word
động lực
sức mạnh
điện ba pha