Từ vựng
初穗
はつほ
vocabulary vocab word
lúa đầu mùa
vụ mùa đầu tiên
thu hoạch đầu mùa
lễ vật dâng cúng
初穗 初穗 はつほ lúa đầu mùa, vụ mùa đầu tiên, thu hoạch đầu mùa, lễ vật dâng cúng
Ý nghĩa
lúa đầu mùa vụ mùa đầu tiên thu hoạch đầu mùa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0