Kanji
惠
kanji character
phước lành
ân huệ
ân sủng
lòng tốt
惠 kanji-惠 phước lành, ân huệ, ân sủng, lòng tốt
惠
Ý nghĩa
phước lành ân huệ ân sủng
Cách đọc
Kun'yomi
- めぐむ
- めぐみ
On'yomi
- けい
- え
Luyện viết
Nét: 1/12
kanji character
phước lành
ân huệ
ân sủng
lòng tốt