Từ vựng
出没
しゅつぼつ
vocabulary vocab word
xuất hiện thường xuyên
thường xuyên xuất hiện
xuất hiện rồi biến mất
出没 出没 しゅつぼつ xuất hiện thường xuyên, thường xuyên xuất hiện, xuất hiện rồi biến mất
Ý nghĩa
xuất hiện thường xuyên thường xuyên xuất hiện và xuất hiện rồi biến mất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0